triệu trẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điềm báo trước, dấu hiệu báo trước: "Triệu trẫm" là từ dùng để chỉ một hiện tượng, sự việc hoặc dấu hiệu xuất hiện trước, báo hiệu cho một sự kiện lớn, thường là quan trọng hoặc có tính hệ trọng, sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mây đen kéo đến là triệu trẫm của một cơn mưa lớn. (Những đám mây đen kéo đến là điềm báo trước của một cơn mưa lớn.)
- Những cuộc biểu tình nhỏ lẻ được coi là triệu trẫm cho một cuộc cách mạng. (Những cuộc biểu tình nhỏ lẻ được xem là dấu hiệu báo trước cho một cuộc cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"triệu trẫm của sự thay đổi": dấu hiệu báo trước sự thay đổi.
- Sự bất mãn trong quần chúng là triệu trẫm của sự thay đổi chính trị. (Sự bất mãn trong quần chúng là điềm báo trước của sự thay đổi chính trị.)
"triệu trẫm không lành": điềm báo xấu, dấu hiệu báo trước điều không tốt.
- Tiếng quạ kêu lúc nửa đêm thường bị coi là triệu trẫm không lành. (Tiếng quạ kêu lúc nửa đêm thường bị xem là điềm báo xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Triệu chứng (danh từ): dấu hiệu, biểu hiện cụ thể, thường dùng trong y học hoặc để chỉ dấu hiệu của một vấn đề.
- Sốt và ho là những triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.
- Điềm báo (danh từ): điềm báo trước, thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh hơn.
- Giấc mơ đó có lẽ là một điềm báo.
- Dấu hiệu báo trước (cụm danh từ): cách diễn đạt phổ biến, dễ hiểu với nghĩa tương đương.
- Đó là dấu hiệu báo trước cho một thảm họa.
Từ đồng nghĩa
- Điềm: điềm báo.
- Báo hiệu: dấu hiệu cho thấy điều gì sắp xảy ra.
- Dự báo (ở dạng danh từ): điều được báo trước.
Lưu ý sử dụng
- "Triệu trẫm" là một từ Hán Việt, có tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường dùng để báo hiệu cho những sự kiện có quy mô lớn, quan trọng, chứ không phải cho những sự việc nhỏ nhặt thông thường.
- Điều báo trước: Mây đen là triệu trẫm của mưa.